Thành ngữ tiếng Anh thông dụng: Back to Square one (VOA)
English in a Minute
Published on Jun 5, 2015
Back to square one – phải làm lại từ đầu
Back to square one – go back to beginning

Học từ vựng qua bản tin ngắn: Stabilize (VOA)
Published on Jun 5, 2015
stabilize – có nghĩa là làm điều gì đó
stabilize – to make something stop.

Anh ngữ đặc biệt: Antibiotics use in Farm Animals Expected to Grow (VOA)
Published on Jun 6, 2015
Science Report
Reported by Jonathan Evans
farm animal – động vật ở nông trại
link – gắn kết, liên kết
warn – cảnh cáo
public health – y tế công cộng
dairy product – sản phẩm từ sữa
treat – chữa trị
antibiotic – thuốc kháng sinh
resistance – sự kháng cự
spread – lây lan
against – chống lại
expected – được dự liệu
increase sharply – tăng mạnh

Anh ngữ đặc biệt: Motor-Free Device Reduces Stress from Walking (VOA)
Published on Jun 7, 2015
Technology Report
Reported by Jonathan Evans
design – thiết kế
external power – năng lượng bên ngoài
wearable – có thể đeo, mang được
ease – làm giảm bớt, nhẹ bớt
biomedical – thuộc về sinh y học
ankle and calf – gót và bắp chân
store and release – tích trữ và giải phóng
ordinary shoe – giày bình thường
use to – quen với (việc gì đó)
movement – cử động, chuyển động

Xin lưu ý: Toàn bộ bài viết trên trang TinTucExpress.com do Tin Tức Express quản lý và bản quyền đều thuộc về người viết/tác giả. Xin đừng tái sử dụng (cắt, copy...) dưới bất cứ mọi hình thức kể cả đăng trên hay chạy týp hoặc thâu dạng audio/snapshot trên YouTube, Facebọok... Các báo chí, đài, YouTuber không được lấy hay in ấn lại các bài viết trên TinTucExpress.

Leave a Reply